Chat Zalo
Hỗ trợ giao hàng tận nơi

Hỗ trợ giao hàng tận nơi

Kiểm tra, nhận hàng hoả tốc

Thanh toán linh hoạt

Thanh toán linh hoạt

Nhiều hình thức thanh toán

Hậu mãi, bảo hành dài lâu

Hậu mãi, bảo hành dài lâu

Áp dụng bảo hành chính hãng

Hỗ trợ nhiệt tình, chính xác

Hỗ trợ nhiệt tình, chính xác

Hotline 24/7 và email điện tử

Dell Pro Precision 9 T6

PW9T6260
Xem tất cả thông số
Số lượng

Liên hệ

Cam kết bán hàng
Chứng từ:

Chứng từ: "Cung cấp đầy đủ CO/CQ, Hóa đơn VAT".

Giao hàng:

Giao hàng: "Miễn phí giao hàng nội thành Hà Nội/TP.HCM".

Hỗ trợ:

Hỗ trợ: "Hỗ trợ lắp đặt, cài đặt phần mềm bản quyền".

Mô tả

Dell Pro Precision 9 T6: Siêu Máy Trạm 86 Nhân – Kỷ Nguyên Mới Của Trí Tuệ Nhân Tạo

Khi các dòng máy trạm thông thường chạm giới hạn, Dell Pro Precision 9 T6 xuất hiện để phá vỡ mọi rào cản. Được thiết kế cho những tác vụ "không tưởng" như huấn luyện mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), mô phỏng vật lý lượng tử và render điện ảnh thời gian thực, T6 là minh chứng cho sức mạnh tuyệt đối của Dell trong năm 2026.

1. Vi xử lý Intel® Xeon® 6900 Series: 86 Nhân Thực – 350W

Trái tim của PW9T6260 là dòng chip Xeon mạnh mẽ nhất lịch sử dành cho máy trạm:

  • Intel® Xeon® 698X: Sở hữu kỷ lục 86 nhân, bộ nhớ đệm lên tới 336 MB Cache và xung nhịp 4.8 GHz.

  • Công suất cực đại: Với mức TDP 350W, cỗ máy này có khả năng xử lý các luồng công việc đa nhiệm khổng lồ mà không bao giờ biết đến khái niệm "giật lag".

2. Bộ nhớ RAM 4 TB: Không gian lưu trữ vô tận

Dell Precision 9 T6 định nghĩa lại khả năng đa nhiệm với thông số bộ nhớ gây sốc:

  • Dung lượng: Hỗ trợ tối đa lên đến 4096 GB (4 TB) RAM RDIMM.

  • Tốc độ: Chuẩn DDR5 lên đến 6400 MT/s với cấu hình 16 khe cắm, giúp việc truy xuất các tập dữ liệu Big Data hàng tỷ dòng trở nên tức thì.

3. Đồ họa NVIDIA Blackwell 96GB – Đỉnh cao xử lý AI

PW9T6260 là nền tảng hoàn hảo cho dòng card đồ họa Blackwell mới nhất:

  • Siêu card đồ họa: NVIDIA® RTX™ PRO 6000 Blackwell phiên bản Workstation Edition sở hữu 96 GB VRAM GDDR7 và tiêu thụ tới 600W.

  • Đa dạng lựa chọn: Từ dòng chuyên dụng A800 Active 40GB HBM2 đến card thương mại mạnh nhất RTX 5090 (32GB), máy đáp ứng mọi nhu cầu từ nghiên cứu khoa học đến sáng tạo nội dung 8K chuyên nghiệp.

4. Lưu trữ Enterprise: SSD SED & HDD SAS 10.000 RPM

Hệ thống lưu trữ của T6 được thiết kế như một máy chủ Data Center:

  • Tốc độ & Bảo mật: SSD chuẩn SED (Self-Encrypting Drive) bảo mật dữ liệu tuyệt đối.

  • Dung lượng khổng lồ: Hỗ trợ HDD Enterprise lên tới 24 TB và các dòng ổ SAS 10.000 RPM siêu nhanh, mang lại không gian lưu trữ và tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh nhất.

Xem toàn bộ thông tin
Thông số kỹ thuật
Bộ vi xử lý
Intel® Xeon® 698X (336 MB cache, 86 cores, up to 4.8 GHz, 350 W) Intel® Xeon® 696X (336 MB cache, 64 cores, up to 4.8 GHz, 350 W) Intel® Xeon® 678X (192 MB cache, 48 cores, up to 4.9 GHz, 300 W) Intel® Xeon® 676X (144 MB cache, 32 cores, up to 4.9 GHz, 275 W) Intel® Xeon® 674X (144 MB cache, 28 cores, up to 4.9 GHz, 270 W) Intel® Xeon® 658X (144 MB cache, 24 cores, up to 4.9 GHz, 250 W) Intel® Xeon® 656 (72 MB cache, 20 cores, up to 4.8 GHz, 210 W) Intel® Xeon® 654 (72 MB cache, 18 cores, up to 4.8 GHz, 200 W)
Hệ điều hành
Windows 11 Pro Ubuntu® Linux® 24.04 LTS
RAM
For GNR expert CPU: 16 GB: 1 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 32 GB: 2 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 32 GB: 1 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 4 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 1 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 2 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 96 GB: 1 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 8 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 4 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 2 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 1 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 192 GB: 12 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 192 GB: 2 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 16 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 256 GB: 8 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 4 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 2 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 1 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 384 GB: 4 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 384 GB: 12 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 512 GB: 16 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 512 GB: 8 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 512 GB: 4 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 512 GB: 2 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 768 GB: 12 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 768 GB: 8 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 1024 GB: 16 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 1024 GB: 8 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 1024 GB: 4 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 1152 GB: 12 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 1536 GB: 16 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 1536 GB: 12 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 2048 GB: 16 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 2048 GB: 8 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 3072 GB: 12 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 4096 GB: 16 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channe
Ổ cứng
SSD: 512 GB SSD, TLC, SED 1 TB SSD, TLC, SED 2 TB SSD, TLC, SED 4 TB SSD, TLC, SED HDD 3.5-inch: 4 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 8 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 12 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 16 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 20 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 24 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 2.5-INCH: 1.2 TB, 10000 RPM, 2.5-inch, SAS, Enterprise HDD 2.4 TB, 10000 RPM, 2.5-inch, SAS, Enterprise HDD
Card đồ họa
NVIDIA: NVIDIA® A800 Active, 40 GB HBM2 NVIDIA® RTX™ PRO 6000 Blackwell Workstation Edition, 96 GB GDDR7, 600 W NVIDIA® RTX™ PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation Edition, 96 GB GDDR7, 300 W NVIDIA® RTX™ PRO 5000 Blackwell, 48 GB GDDR7 NVIDIA® RTX™ PRO 4500 Blackwell, 32 GB GDDR7 NVIDIA® RTX™ PRO 4000 Blackwell, 24 GB GDDR7 NVIDIA® RTX™ PRO 2000 Blackwell, 16 GB GDDR7 NVIDIA® RTX™ A1000, 8 GB GDDR6 NVIDIA® RTX™ A400, 4 GB GDDR6 NVIDIA® GeForce® GTX 5090, 32 GB GDDR7 NVIDIA® GeForce® GTX 5080, 16 GB GDDR7 NVIDIA® GeForce® GTX 5070, 12 GB GDDR7 NVIDIA® GeForce® GTX 5060, 8 GB GDDR7 AMD: AMD Radeon™ PRO W7400 Professional Graphics, 8 GB GDDR6
Cổng kết nối
Front: 1 Global headset audio jack 2 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 (20 Gbps) Type-C® port with PowerShare 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port 1 SD-card 7.0+ slot (Optional) Rear: 1 line-out port 2 PS2 ports 1 Serial port 1 RJ45 Ethernet port, 10GbE 1 RJ45 Ethernet port, 1GbE 2 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports 2 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports with SmartPower 2 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port 1 USB 3.2 Gen 2x2 (20 Gbps) Type-C® port
Kích thước
US Height: 17.70 in. (449.80 mm) Width: 11.57 in. (294.10 mm) Depth: 24.31 in. (617.50 mm) Weight (maximum): 52.90 kg (116.62 lb) Weight (minimum): 31.00 kg (68.34 lb) ROW Height: 449.80 mm (17.70 in.) Width: 294.10 mm (11.57 in.) Depth: 617.50 mm (24.31 in.) Weight (maximum): 116.62 lb (52.90 kg) Weight (minimum): 68.34 lb (31.00 kg)
Kết nối không dây
MediaTek Wi-Fi 7 MT7925, 2x2, 802.11be, MU-MIMO, Bluetooth® 5.4 wireless card
Nguồn
2400 W PSU: 1200 W @100~114Vac (Platinum internal power supply unit) 1500 W @115~199Vac (Platinum internal power supply unit) 2400 W @200~240Vac (Platinum internal power supply unit)
Xem tất cả thông số

Dell Pro Precision 9 T6

0 / 5

★★★★★
★★★★★

0 Đánh giá

5

0 Đánh giá
4

0 Đánh giá
3

0 Đánh giá
2

0 Đánh giá
1

0 Đánh giá
Sản phẩm từ những nhà cung cấp tốt nhất
Sản phẩm từ những nhà cung cấp tốt nhất
Chính sách bán hàng linh hoạt, thuận tiện
Chính sách bán hàng linh hoạt, thuận tiện
Cam kết tuyệt đối về chất lượng sản phẩm
Cam kết tuyệt đối về chất lượng sản phẩm
Cung cấp giá luôn tốt nhất thị trường
Cung cấp giá luôn tốt nhất thị trường

Showroom 64 Vũ Phạm Hàm

Địa chỉ: 64 Vũ Phạm Hàm,P. Yên Hòa, Hà Nội

Điện thoại: 0243 783 33 88 - 093 663 27 72

Email: info@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 17h30

Showroom 249 Kim Mã

Địa chỉ: 249 Kim Mã, P. Giảng Võ, Hà Nội

Điện thoại: 1800 6725 - 094 108 18 89

Email: info@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 19h00

Trung tâm kinh doanh phân phối & B2B

Địa chỉ: 249 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Hà Nội

Điện thoại: 0911 172 132 - 0936 158 666

Email: b2b.info@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 17h30

Trung tâm dự án

Địa chỉ: 64 Vũ Phạm Hàm,P. Yên Hòa, Hà Nội

Điện thoại: 0243 78 33 88 - 093 660 6086

Email: minhthomkd@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 17h30

Trung tâm kinh doanh quốc tế

Địa chỉ: 64 Vũ Phạm Hàm,P. Yên Hòa, Hà Nội

Điện thoại: 098 888 1268 - 08 46 46 91 96

Email: huyduc@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 17h30

Trung tâm chăm sóc khách hàng

Địa chỉ: 249 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Hà Nội

Điện thoại: 1800 6725

Email: info@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 19h00

Top
Liên hệ wiget Chat Zalo