Chat Zalo
Hỗ trợ giao hàng tận nơi

Hỗ trợ giao hàng tận nơi

Kiểm tra, nhận hàng hoả tốc

Thanh toán linh hoạt

Thanh toán linh hoạt

Nhiều hình thức thanh toán

Hậu mãi, bảo hành dài lâu

Hậu mãi, bảo hành dài lâu

Áp dụng bảo hành chính hãng

Hỗ trợ nhiệt tình, chính xác

Hỗ trợ nhiệt tình, chính xác

Hotline 24/7 và email điện tử

Dell Pro Precision 9 T4

PW9T4260
Xem tất cả thông số
Số lượng

Liên hệ

Cam kết bán hàng
Chứng từ:

Chứng từ: "Cung cấp đầy đủ CO/CQ, Hóa đơn VAT".

Giao hàng:

Giao hàng: "Miễn phí giao hàng nội thành Hà Nội/TP.HCM".

Hỗ trợ:

Hỗ trợ: "Hỗ trợ lắp đặt, cài đặt phần mềm bản quyền".

Mô tả

Dell Pro Precision 9 T4: Siêu Máy Trạm 86 Nhân – Phá Vỡ Mọi Giới Hạn Hiệu Năng

Nếu bạn nghĩ mình đã biết thế nào là một chiếc máy tính mạnh, hãy nhìn vào Dell Pro Precision 9 T4. Đây là flagship cao cấp nhất của Dell, được thiết kế để phục vụ những dự án vĩ mô nhất: từ huấn luyện các mô hình AI nghìn tỷ tham số đến mô phỏng vật lý lượng tử và render điện ảnh thời gian thực.

1. Vi xử lý Intel® Xeon® 6900 Series: 86 Nhân

Lần đầu tiên, một chiếc máy trạm Tower sở hữu số nhân kỷ lục:

  • Intel® Xeon® 698X: Sức mạnh kinh ngạc với 86 nhân thực, bộ nhớ đệm (Cache) lên tới 336 MB và mức tiêu thụ điện năng 350W.

  • Đây là mức hiệu năng dành riêng cho các "GNR Expert" (Chuyên gia Granite Rapids), biến mọi tác vụ render phức tạp nhất trở nên tức thì.

2. Bộ nhớ RAM 4 TB – Dung lượng của tương lai

Dell Pro Precision 9 T4 thiết lập một tiêu chuẩn mới về khả năng lưu trữ tạm thời:

  • Khả năng mở rộng: Hỗ trợ lên đến 4096 GB (4 TB) RAM RDIMM 6400 MT/s.

  • Với 16 khe cắm RAM hoạt động ở chế độ Dual-channel, máy có thể "nuốt trọn" những tập dữ liệu Big Data khổng lồ nhất mà không gặp bất kỳ độ trễ nào.

3. Đồ họa NVIDIA Blackwell 96GB – Đỉnh cao AI & Đồ họa

Máy hỗ trợ những dòng card đồ họa rời mạnh mẽ nhất hành tinh hiện nay:

  • NVIDIA® RTX™ PRO 6000 Blackwell: Phiên bản Workstation Edition với 96 GB VRAM GDDR7 và công suất 600W. Đây là "trái tim" hoàn hảo cho việc huấn luyện AI chuyên sâu và xử lý đồ họa kỹ thuật số cấp độ cao nhất.

  • Ngoài ra, máy còn tương thích với dòng GeForce RTX 5090 (32GB) dành cho các nhà sáng tạo nội dung đỉnh cao.

4. Lưu trữ Enterprise 24TB & Bảo mật tuyệt đối

  • Dung lượng lưu trữ: Hỗ trợ ổ cứng Enterprise HDD lên đến 24 TB, cho phép bạn xây dựng kho lưu trữ dữ liệu khổng lồ ngay tại chỗ.

  • Bảo mật: Tất cả các ổ SSD đều đạt chuẩn SED-Ready (Self-Encrypting Drive), đảm bảo dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp luôn được mã hóa an toàn ở cấp độ phần cứng.

Xem toàn bộ thông tin
Thông số kỹ thuật
Bộ vi xử lý
Intel® Xeon® 698X (336 MB cache, 86 cores, up to 4.8 GHz, 350 W) Intel® Xeon® 696X (336 MB cache, 64 cores, up to 4.8 GHz, 350 W) Intel® Xeon® 678X (192 MB cache, 48 cores, up to 4.9 GHz, 300 W) Intel® Xeon® 676X (144 MB cache, 32 cores, up to 4.9 GHz, 275 W) Intel® Xeon® 674X (144 MB cache, 28 cores, up to 4.9 GHz, 270 W) Intel® Xeon® 658X (144 MB cache, 24 cores, up to 4.9 GHz, 250 W) Intel® Xeon® 656 (72 MB cache, 20 cores, up to 4.8 GHz, 210 W) Intel® Xeon® 654 (72 MB cache, 18 cores, up to 4.8 GHz, 200 W) Intel® Xeon® 638 (72 MB cache, 16 cores, up to 4.8 GHz, 180 W) Intel® Xeon® 636 (48 MB cache, 12 cores, up to 4.7 GHz, 170 W) Intel® Xeon® 634 (48 MB cache, 12 cores, up to 4.7 GHz, 150 W)
Hệ điều hành
Windows 11 Pro Ubuntu® Linux® 24.04 LTS
RAM
For GNR Mainstream CPU: 16 GB: 1 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 32 GB: 2 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 32 GB: 1 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 4 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 2 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 1 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 96 GB: 1 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 8 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 128 GB: 4 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 2 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 1 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 192 GB: 2 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 8 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 256 GB: 4 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 2 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 1 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 384 GB: 4 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 512 GB: 8 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 512 GB: 4 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 512 GB: 2 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 768 GB: 8 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 1024 GB: 8 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 1024 GB: 4 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 2048 GB: 8 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel For GNR expert CPU: 16 GB: 1 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 32 GB: 2 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 32 GB: 1 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 4 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 1 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 64 GB: 2 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 96 GB: 1 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 8 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 4 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 2 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 128 GB: 1 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 192 GB: 12 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 192 GB: 2 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 16 x 16 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 256 GB: 8 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 4 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 2 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 256 GB: 1 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 384 GB: 4 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 384 GB: 12 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 512 GB: 16 x 32 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 512 GB: 8 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 512 GB: 4 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 512 GB: 2 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 768 GB: 12 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 768 GB: 8 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 1024 GB: 16 x 64 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 1024 GB: 8 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 1024 GB: 4 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 1152 GB: 12 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 1536 GB: 16 x 96 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 1536 GB: 12 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 2048 GB: 16 x 128 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 2048 GB: 8 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, single-channel 3072 GB: 12 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel 4096 GB: 16 x 256 GB, RDIMM, up to 6400 MT/s, dual-channel
Ổ cứng
SSD 512 GB SSD, TLC, SED-Ready 1 TB SSD, TLC, SED-Ready 2 TB SSD, TLC, SED-Ready 4 TB SSD, TLC, SED-Ready HDD 3.5-inch: 4 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 8 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 12 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 16 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 20 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD 24 TB, 7200 RPM, 3.5-inch, SATA, Enterprise HDD
Card đồ họa
NVIDIA: NVIDIA® A800 Active, 40 GB HBM2 NVIDIA® RTX™ PRO 6000 Blackwell Workstation Edition, 96 GB GDDR7, 600 W NVIDIA® RTX™ PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation Edition, 96 GB GDDR7, 300 W NVIDIA® RTX™ PRO 5000 Blackwell, 48 GB GDDR7 NVIDIA® RTX™ PRO 4500 Blackwell, 32 GB GDDR7 NVIDIA® RTX™ PRO 4000 Blackwell, 24 GB GDDR7 NVIDIA® RTX™ PRO 2000 Blackwell, 16 GB GDDR7 NVIDIA® RTX™ A1000, 8 GB GDDR6 NVIDIA® RTX™ A400, 4 GB GDDR6 NVIDIA® GeForce® GTX 5090, 32 GB GDDR7 NVIDIA® GeForce® GTX 5080, 16 GB GDDR7 NVIDIA® GeForce® GTX 5070, 12 GB GDDR7 NVIDIA® GeForce® GTX 5060, 8 GB GDDR7 AMD: AMD Radeon™ PRO W7400 Professional Graphics, 8 GB GDDR6
Cổng kết nối
Front: 1 Global headset audio jack 2 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 (20 Gbps) Type-C® port with PowerShare 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port 1 SD-card 7.0+ slot (Optional) Rear: 1 line-out port 2 PS2 ports 1 Serial port 1 RJ45 Ethernet port, 10GbE 1 RJ45 Ethernet port, 1GbE 2 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports 2 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports with SmartPower 2 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port 1 USB 3.2 Gen 2x2 (20 Gbps) Type-C® port
Kích thước
US Height: 17.70 in. (449.80 mm) Width: 8.01 in. (203.70 mm) Depth: 24.31 in. (617.50 mm) Weight (maximum): 33.60 kg (74.10 lb) Weight (minimum): 24.10 kg (53.13 lb) ROW Height: 449.80 mm (17.70 in.) Width: 203.70 mm (8.01 in.) Depth: 617.50 mm (24.31 in.) Weight (maximum): 74.10 lb (33.6 kg) Weight (minimum): 53.13 lb (24.10 kg)
Kết nối không dây
MediaTek Wi-Fi 7 MT7925, 2x2, 802.11be, MU-MIMO, Bluetooth® 5.4 wireless card
Nguồn
1500 W PSU: 1000 W @100~114Vac (Platinum internal power supply unit) 1200 W @115~179Vac (Platinum internal power supply unit) 1500 W @180~240Vac (Platinum internal power supply unit) 2400 W PSU: 1200 W @100~114Vac (Platinum internal power supply unit) 1500 W @115~199Vac (Platinum internal power supply unit) 2400 W @200~240Vac (Platinum internal power supply unit)
Xem tất cả thông số

Dell Pro Precision 9 T4

0 / 5

★★★★★
★★★★★

0 Đánh giá

5

0 Đánh giá
4

0 Đánh giá
3

0 Đánh giá
2

0 Đánh giá
1

0 Đánh giá
Sản phẩm từ những nhà cung cấp tốt nhất
Sản phẩm từ những nhà cung cấp tốt nhất
Chính sách bán hàng linh hoạt, thuận tiện
Chính sách bán hàng linh hoạt, thuận tiện
Cam kết tuyệt đối về chất lượng sản phẩm
Cam kết tuyệt đối về chất lượng sản phẩm
Cung cấp giá luôn tốt nhất thị trường
Cung cấp giá luôn tốt nhất thị trường

Sản phẩm đã xem

Xem chi tiết

Showroom 64 Vũ Phạm Hàm

Địa chỉ: 64 Vũ Phạm Hàm,P. Yên Hòa, Hà Nội

Điện thoại: 0243 783 33 88 - 093 663 27 72

Email: info@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 17h30

Showroom 249 Kim Mã

Địa chỉ: 249 Kim Mã, P. Giảng Võ, Hà Nội

Điện thoại: 1800 6725 - 094 108 18 89

Email: info@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 19h00

Trung tâm kinh doanh phân phối & B2B

Địa chỉ: 249 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Hà Nội

Điện thoại: 0911 172 132 - 0936 158 666

Email: b2b.info@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 17h30

Trung tâm dự án

Địa chỉ: 64 Vũ Phạm Hàm,P. Yên Hòa, Hà Nội

Điện thoại: 0243 78 33 88 - 093 660 6086

Email: minhthomkd@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 17h30

Trung tâm kinh doanh quốc tế

Địa chỉ: 64 Vũ Phạm Hàm,P. Yên Hòa, Hà Nội

Điện thoại: 098 888 1268 - 08 46 46 91 96

Email: huyduc@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 17h30

Trung tâm chăm sóc khách hàng

Địa chỉ: 249 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Hà Nội

Điện thoại: 1800 6725

Email: info@nama.com.vn

Giờ mở cửa: từ 08h00 đến 19h00

Top
Liên hệ wiget Chat Zalo